Cách phát âm unwind

Filter language and accent
filter
unwind phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnˈwaɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unwind
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unwind
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unwind
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unwind

    • reverse the winding or twisting of
    • separate the tangles of
    • become less tense, rest, or take one's ease
  • Từ đồng nghĩa với unwind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unwind trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unwind?
unwind đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unwind unwind   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften