Cách phát âm validate

Filter language and accent
filter
validate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvælɪdeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm validate
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm validate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của validate

    • declare or make legally valid
    • prove valid; show or confirm the validity of something
    • give evidence for
  • Từ đồng nghĩa với validate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm validate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ validate?
validate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ validate validate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither