Cách phát âm valve

Filter language and accent
filter
valve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vælv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm valve
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm valve
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm valve
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • valve ví dụ trong câu

    • tricuspid valve

      phát âm tricuspid valve
      Phát âm của maitiusexton (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của valve

    • a structure in a hollow organ (like the heart) with a flap to insure one-way flow of fluid through it
    • device in a brass wind instrument for varying the length of the air column to alter the pitch of a tone
    • control consisting of a mechanical device for controlling the flow of a fluid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valve trong Tiếng Anh

valve phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  valv
  • phát âm valve
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của valve

    • soupape à clapet
    • chacune des parties d'une coquille
    • chacune des parties d'un fruit sec
  • Từ đồng nghĩa với valve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valve trong Tiếng Pháp

valve phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm valve
    Phát âm của anumon (Nữ từ Estonia) Nữ từ Estonia
    Phát âm của  anumon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valve trong Tiếng Estonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ valve?
valve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ valve valve   [en]
  • Ghi âm từ valve valve   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt