Cách phát âm diode

trong:
diode phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdaɪəʊd
    Âm giọng Anh
  • phát âm diode Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm diode Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diode trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của diode

    • a thermionic tube having two electrodes; used as a rectifier
    • a semiconductor that consists of a p-n junction

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

diode phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm diode Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diode trong Tiếng Đức

diode phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
djɔd
  • phát âm diode Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diode trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diode

    • composant électronique servant de redresseur de courant
  • Từ đồng nghĩa với diode

    • phát âm anode anode [fr]
    • phát âm cathode cathode [fr]
    • phát âm valve valve [fr]
diode phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm diode Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diode trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry