Cách phát âm anode

Filter language and accent
filter
anode phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈænəʊd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm anode
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm anode
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm anode
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm anode
    Phát âm của rossgk (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  rossgk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của anode

    • a positively charged electrode by which electrons leave an electrical device
    • the negatively charged terminal of a voltaic cell or storage battery that supplies current
    • The point where or path by which a voltaic current enters an electrolyte or the like

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anode trong Tiếng Anh

anode phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm anode
    Phát âm của francijn (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  francijn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm anode
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anode trong Tiếng Hà Lan

anode phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.nɔd
  • phát âm anode
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anode

    • électrode d'arrivée du courant
  • Từ đồng nghĩa với anode

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anode trong Tiếng Pháp

anode phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  a.nɔd
  • phát âm anode
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anode trong Tiếng Đức

anode phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm anode
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anode trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave