Cách phát âm Vans

Vans phát âm trong Tiếng Anh [en]
vænz
  • phát âm Vans Phát âm của elrmess (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Vans Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vans trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Vans

    • any creative group active in the innovation and application of new concepts and techniques in a given field (especially in the arts)
    • the leading units moving at the head of an army
    • (Great Britain) a closed railroad car that carries baggage or freight

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Vans phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Vans Phát âm của Svenski (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vans trong Tiếng Pháp

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Vans

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand