Cách phát âm Vans

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Vans

    • any creative group active in the innovation and application of new concepts and techniques in a given field (especially in the arts)
    • the leading units moving at the head of an army
    • (Great Britain) a closed railroad car that carries baggage or freight

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Vans

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk