Cách phát âm sas

Filter language and accent
filter
sas phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sas
  • phát âm sas
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sas
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sas
    Phát âm của TseKessJveudir (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TseKessJveudir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sas

    • zone munie de deux portes étanches permettant le passage entre deux milieux différents (air et eau, air à des pressions différentes, climatisation...)
    • partie du canal entre les portes d'une écluse
    • tamis de tissu ou de soie tendu sur un cadre de bois
  • Từ đồng nghĩa với sas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sas trong Tiếng Pháp

sas phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm sas
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sas
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sas trong Tiếng Hungary

sas phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sas
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sas
    Phát âm của Neuro (Nam) Nam
    Phát âm của  Neuro

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sas

    • a specialist regiment of the British army that is trained in commando techniques of warfare and used in clandestine operations (especially against terrorist groups)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sas trong Tiếng Anh

sas phát âm trong Tiếng Klingon [tlh]
  • phát âm sas
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sas trong Tiếng Klingon

sas phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sas
    Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  MissTery

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sas trong Tiếng Hà Lan

sas phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm sas
    Phát âm của maurostingo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  maurostingo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sas trong Tiếng Lombardi

sas phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sas
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sas trong Tiếng Thụy Điển

sas phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm sas
    Phát âm của virgljiri (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  virgljiri

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sas trong Tiếng Séc

sas phát âm trong Siberian Tatar [sty]
  • phát âm sas
    Phát âm của Feniks (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Feniks

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sas trong Siberian Tatar

Sas phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm sas
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sas trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sas?
sas đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sas sas   [en - other]
  • Ghi âm từ sas sas   [es - es]
  • Ghi âm từ sas sas   [es - latam]
  • Ghi âm từ sas sas   [es - other]
  • Ghi âm từ sas sas   [bcq]

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi