Cách phát âm variables

trong:
Filter language and accent
filter
variables phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈveərɪəbl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm variables
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • variables ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của variables

    • something that is likely to vary; something that is subject to variation
    • a quantity that can assume any of a set of values
    • a star that varies noticeably in brightness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variables trong Tiếng Anh

variables phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm variables
    Phát âm của brunett83 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  brunett83

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variables trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ variables?
variables đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ variables variables   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel