Cách phát âm Vater

trong:
Vater phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈfaːtɐ
  • phát âm Vater Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Vater Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Vater Phát âm của feger (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Vater Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Vater Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vater trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Vater ví dụ trong câu

    • Ich freue mich, Vater zu werden.

      phát âm Ich freue mich, Vater zu werden. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Jeder Vater lobt (rühmt) sein Kind

      phát âm Jeder Vater lobt (rühmt) sein Kind Phát âm của gesker (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Vater phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Vater Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vater trong Tiếng Hà Lan

Vater phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Vater Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vater trong Tiếng Đức Schwaben

Cụm từ
  • Vater ví dụ trong câu

    • Mein Vater ist selber schuld, wenn ich mir die Hände erfriere. Warum kauft er mir keine Handschuhe?

      phát âm Mein Vater ist selber schuld, wenn ich mir die Hände erfriere. Warum kauft er mir keine Handschuhe? Phát âm của suebian (Nam từ Đức)
Vater đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Vater Vater [no] Bạn có biết cách phát âm từ Vater?

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin