Cách phát âm ventouse

ventouse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ventouse Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventouse trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ventouse

    • organe de succion de certains animaux
    • outil de fixation
    • petite ampoule de verre que l'on applique sur la peau après avoir raréfié par une flamme l'air intérieur

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ventouse phát âm trong Tiếng Anh [en]
vɛnˈtuːs
Accent:
    British
  • phát âm ventouse Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventouse trong Tiếng Anh

ventouse phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ventouse Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventouse trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie