Cách phát âm ventricular

trong:
Filter language and accent
filter
ventricular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  venˈtrɪkjʊlə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ventricular
    Phát âm của tick_daddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tick_daddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ventricular
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ventricular

    • of or relating to a ventricle (of the heart or brain)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventricular trong Tiếng Anh

ventricular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ventricular
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ventricular

    • Relativo aos ventrículos.
    • dos ventrículos
    • respeitante a ventrículo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventricular trong Tiếng Bồ Đào Nha

ventricular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ben.tɾi.ku.ˈlaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ventricular
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventricular trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ventricular?
ventricular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ventricular ventricular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften