Cách phát âm verputzen

trong:
Filter language and accent
filter
verputzen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm verputzen
    Phát âm của BenB (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  BenB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • verputzen ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verputzen trong Tiếng Đức

verputzen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm verputzen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verputzen trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich