Cách phát âm vesical

Filter language and accent
filter
vesical phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vesical
    Phát âm của leandro_lucas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  leandro_lucas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vesical

    • Relativo á bexiga. (Do lat. vesica)
    • relativo à bexiga

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vesical trong Tiếng Bồ Đào Nha

vesical phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vesical
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vesical

    • of or relating to a bladder (especially the urinary bladder)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vesical trong Tiếng Anh

vesical phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vesical
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vesical trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vesical?
vesical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vesical vesical   [gl]

Từ ngẫu nhiên: saudadeRio de JaneirocoraçãoBrasilSão Paulo