Cách phát âm vicarial

Filter language and accent
filter
vicarial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vicarial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vicarial

    • Relativo ao vigário ou ao vicariato. (Do lat. vicarius)
    • que diz respeito ao vigário ou ao vicariato

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vicarial trong Tiếng Bồ Đào Nha

vicarial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vɪˈkɛːrɪəl , vʌɪ-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vicarial
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vicarial

    • of or relating to or characteristic of a vicar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vicarial trong Tiếng Anh

vicarial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vicarial
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vicarial trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vicarial?
vicarial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vicarial vicarial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: oilaranjapãoPraiachocolate