Cách phát âm Vietnamese

trong:
Filter language and accent
filter
Vietnamese phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvɪetnəˈmiːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Vietnamese
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Vietnamese
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Vietnamese

    • a native or inhabitant of Vietnam
    • the Mon-Khmer language spoken in Vietnam
    • of or relating to or characteristic of Vietnam or its people or its language

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vietnamese trong Tiếng Anh

Vietnamese phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  vi̯ɛtnaˈmeːzə
  • phát âm Vietnamese
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vietnamese trong Tiếng Đức

Vietnamese phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm Vietnamese
    Phát âm của abudory (Nữ từ Việt Nam) Nữ từ Việt Nam
    Phát âm của  abudory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vietnamese trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Vietnamese?
Vietnamese đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Vietnamese Vietnamese   [en - uk]
  • Ghi âm từ Vietnamese Vietnamese   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt