Cách phát âm virtual

trong:
Filter language and accent
filter
virtual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɜːtʃʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm virtual
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm virtual
    Phát âm của emily00 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emily00

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virtual

    • being actually such in almost every respect
    • existing in essence or effect though not in actual fact
  • Từ đồng nghĩa với virtual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virtual trong Tiếng Anh

virtual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm virtual
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm virtual
    Phát âm của luizbgui (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  luizbgui

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm virtual
    Phát âm của italo_ (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  italo_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm virtual
    Phát âm của honcho501 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  honcho501

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virtual

    • Diz-se daquilo que é possível realizar; que poderá vir a acontecer; que é praticável ou exequível;
    • Diz-se do que não é real ou concreto mas existe em potência; potencial ou latente;
    • (Informática) Que é realizado, imitado ou simulado através de programas informáticos ou meios tecnológicos; cibernético;
  • Từ đồng nghĩa với virtual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virtual trong Tiếng Bồ Đào Nha

virtual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  biɾˈtwal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm virtual
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm virtual
    Phát âm của user953 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  user953

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm virtual
    Phát âm của BLPS (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  BLPS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm virtual
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virtual

    • Que tiene virtud para realizar un acto aunque no lo produzca.
    • En Física. Aparente, pero que no corresponde a la realidad.
  • Từ đồng nghĩa với virtual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virtual trong Tiếng Tây Ban Nha

virtual phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm virtual
    Phát âm của aniracaral (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  aniracaral

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virtual trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ virtual?
virtual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ virtual virtual   [en - usa]
  • Ghi âm từ virtual virtual   [en - other]
  • Ghi âm từ virtual virtual   [es - other]
  • Ghi âm từ virtual virtual   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature