-
phát âm vitresPhát âm của brunett83 (Nữ từ Pháp) Nữ từ PhápPhát âm của brunett83
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
La pluie tombe contre les vitres de la fenêtre
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitres trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitres trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: fils de pute, poisson, L'Occitane, Moulin à légumes, foie gras