Cách phát âm vitrification

Filter language and accent
filter
vitrification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvɪtrəfɪˈkeɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vitrification
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vitrification

    • a vitrified substance; the glassy result of being vitrified
    • the process of becoming vitreous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitrification trong Tiếng Anh

vitrification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vitrification
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vitrification

    • action de vitrifier, revêtir une surface d'un produit transparent comme du verre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitrification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel