Cách phát âm volatility

Filter language and accent
filter
volatility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvɒləˈtɪlɪti
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm volatility
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của volatility

    • the property of changing readily from a solid or liquid to a vapor
    • the trait of being unpredictably irresolute
    • being easily excited
  • Từ đồng nghĩa với volatility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volatility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ volatility?
volatility đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ volatility volatility   [en - uk]
  • Ghi âm từ volatility volatility   [en - usa]
  • Ghi âm từ volatility volatility   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather