Cách phát âm voltage

trong:
voltage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvəʊltɪdʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm voltage Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm voltage Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voltage trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • voltage ví dụ trong câu

    • voltage clamp

      phát âm voltage clamp Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The voltage regulator makes sure your car's alternator gets the right amount of electricity

      phát âm The voltage regulator makes sure your car's alternator gets the right amount of electricity Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của voltage

    • the rate at which energy is drawn from a source that produces a flow of electricity in a circuit; expressed in volts
    • the difference in electrical charge between two points in a circuit expressed in volts

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

voltage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vɔl.taʒ
  • phát âm voltage Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voltage trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của voltage

    • différence de potentiel en volts
    • tension d'un appareil électrique
  • Từ đồng nghĩa với voltage

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude