Cách phát âm vulnerable

trong:
Filter language and accent
filter
vulnerable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvʌlnərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vulnerable
    Phát âm của rogerflory (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rogerflory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vulnerable
    Phát âm của littleREDchic (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  littleREDchic

    User information

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vulnerable
    Phát âm của asudarshan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  asudarshan

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vulnerable

    • susceptible to attack
    • susceptible to criticism or persuasion or temptation
    • capable of being wounded or hurt
  • Từ đồng nghĩa với vulnerable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vulnerable trong Tiếng Anh

vulnerable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vulnerable
    Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  reality3d

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vulnerable
    Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  guillembb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm vulnerable
    Phát âm của david_r746_6 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  david_r746_6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vulnerable
    Phát âm của vessanessa (Nữ từ Ecuador) Nữ từ Ecuador
    Phát âm của  vessanessa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vulnerable

    • Que puede ser dañado o experimenta con facilidad algún efecto físico o moral que puede perjudicarle
  • Từ đồng nghĩa với vulnerable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vulnerable trong Tiếng Tây Ban Nha

vulnerable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vulnerable
    Phát âm của Varori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Varori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vulnerable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vulnerable?
vulnerable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vulnerable vulnerable   [en - uk]
  • Ghi âm từ vulnerable vulnerable   [en - usa]
  • Ghi âm từ vulnerable vulnerable   [en - other]
  • Ghi âm từ vulnerable vulnerable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt