Cách phát âm waive

Filter language and accent
filter
waive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  weɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm waive
    Phát âm của poco1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  poco1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm waive
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của waive

    • do without or cease to hold or adhere to
    • lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime
  • Từ đồng nghĩa với waive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither