Cách phát âm resign

Filter language and accent
filter
resign phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈzaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm resign
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm resign
    Phát âm của sth827 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sth827

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm resign
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm resign
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của resign

    • leave (a job, post, or position) voluntarily
    • give up or retire from a position
    • part with a possession or right
  • Từ đồng nghĩa với resign

    • phát âm forgo
      forgo [en]
    • phát âm abandon
      abandon [en]
    • phát âm Give Up
      Give Up [en]
    • phát âm waive
      waive [en]
    • phát âm yield
      yield [en]
    • phát âm cede
      cede [en]
    • phát âm concede
      concede [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resign trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt