Cách phát âm wannabe

Filter language and accent
filter
wannabe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɑːnəˌbi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wannabe
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wannabe
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wannabe

    • an ambitious and aspiring young person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wannabe trong Tiếng Anh

wannabe phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm wannabe
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wannabe trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wannabe?
wannabe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wannabe wannabe   [no]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril