Cách phát âm wasp

wasp phát âm trong Tiếng Anh [en]
wɒsp
    Âm giọng Anh
  • phát âm wasp Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm wasp Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wasp Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wasp Phát âm của ajhaydenus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wasp trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wasp ví dụ trong câu

    • Be careful! That wasp will sting you if you go too close to it

      phát âm Be careful! That wasp will sting you if you go too close to it Phát âm của (Từ )
    • A wasp came at us, and Kevin started flailing his arms.

      phát âm A wasp came at us, and Kevin started flailing his arms. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wasp

    • a white person of Anglo-Saxon ancestry who belongs to a Protestant denomination
    • social or solitary hymenopterans typically having a slender body with the abdomen attached by a narrow stalk and having a formidable sting

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

wasp phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
ˈwɑːsp
  • phát âm wasp Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wasp trong Tiếng Nhật

wasp phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm wasp Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wasp trong Tiếng Swahili

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday