Cách phát âm wasted

Filter language and accent
filter
wasted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweɪstɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wasted
    Phát âm của wokka (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wokka

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • wasted ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wasted

    • (of an organ or body part) diminished in size or strength as a result of disease or injury or lack of use
    • serving no useful purpose; having no excuse for being
    • not used to good advantage
  • Từ đồng nghĩa với wasted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wasted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wasted?
wasted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wasted wasted   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork