Cách phát âm watches

Filter language and accent
filter
watches phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɒtʃɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm watches
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm watches
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm watches
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của watches

    • a small portable timepiece
    • a period of time (4 or 2 hours) during which some of a ship's crew are on duty
    • a purposeful surveillance to guard or observe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm watches trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ watches?
watches đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ watches watches   [en - uk]
  • Ghi âm từ watches watches   [en - usa]
  • Ghi âm từ watches watches   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel