Cách phát âm Waters

Filter language and accent
filter
Waters phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɔːtəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Waters
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Waters

    • United States actress and singer (1896-1977)
    • the serous fluid in which the embryo is suspended inside the amnion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Waters trong Tiếng Anh

Waters phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Waters
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Waters

    • lieux d'aisance
  • Từ đồng nghĩa với Waters

    • phát âm chiottes
      chiottes [fr]
    • phát âm toilette
      toilette [fr]
    • phát âm toilettes
      toilettes [fr]
    • chiotte
    • gogues
    • vécés
    • w.-c. (mp)
    • water-closets
    • petit coin
    • cabinets (mp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Waters trong Tiếng Pháp

Waters phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Waters
    Phát âm của kellywempe29 (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  kellywempe29

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Waters trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Waters?
Waters đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Waters Waters   [en - uk]
  • Ghi âm từ Waters Waters   [es - es]
  • Ghi âm từ Waters Waters   [es - latam]
  • Ghi âm từ Waters Waters   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany