Cách phát âm wheedle

trong:
Filter language and accent
filter
wheedle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwiːdl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wheedle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wheedle

    • influence or urge by gentle urging, caressing, or flattering
  • Từ đồng nghĩa với wheedle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wheedle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither