Cách phát âm cajole

Filter language and accent
filter
cajole phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈdʒəʊl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cajole
    Phát âm của nostalgiaddict (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nostalgiaddict

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cajole
    Phát âm của maliac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maliac

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cajole
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cajole

    • influence or urge by gentle urging, caressing, or flattering
  • Từ đồng nghĩa với cajole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cajole trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cajole?
cajole đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cajole cajole   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter