Cách phát âm whimsy

trong:
Filter language and accent
filter
whimsy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪmzi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm whimsy
    Phát âm của annefromessex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  annefromessex

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whimsy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whimsy

    • an odd or fanciful or capricious idea
    • the trait of acting unpredictably and more from whim or caprice than from reason or judgment
  • Từ đồng nghĩa với whimsy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whimsy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ whimsy?
whimsy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ whimsy whimsy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather