Cách phát âm wicker

Filter language and accent
filter
wicker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wicker
    Phát âm của boglin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  boglin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • wicker ví dụ trong câu

    • A wicker basket

      phát âm A wicker basket
      Phát âm của munderwood22 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wicker

    • slender flexible branches or twigs (especially of willow or some canes); used for wickerwork
    • work made of interlaced slender branches (especially willow branches)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wicker trong Tiếng Anh

wicker phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm wicker
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wicker trong Tiếng Đức

wicker phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm wicker
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wicker trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wicker?
wicker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wicker wicker   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt