Cách phát âm widened

Filter language and accent
filter
widened phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwaɪdn̩d
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm widened
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của widened

    • become broader or wider or more extensive
    • make (clothes) larger
    • make wider

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm widened trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather