Cách phát âm wimble

trong:
Filter language and accent
filter
wimble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪmbəl
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wimble
    Phát âm của WendyPage777 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  WendyPage777

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wimble

    • hand tool for boring holes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wimble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither