Cách phát âm winch

Filter language and accent
filter
winch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪntʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm winch
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của winch

    • lifting device consisting of a horizontal cylinder turned by a crank on which a cable or rope winds
    • pull or lift up with or as if with a winch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winch trong Tiếng Anh

winch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm winch
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winch trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ winch?
winch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ winch winch   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion