Cách phát âm winner

Filter language and accent
filter
winner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm winner
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm winner
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của winner

    • the contestant who wins the contest
    • a gambler who wins a bet
    • a person with a record of successes
  • Từ đồng nghĩa với winner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winner trong Tiếng Anh

winner phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm winner
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winner trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ winner?
winner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ winner winner   [en - other]
  • Ghi âm từ winner winner   [es - es]
  • Ghi âm từ winner winner   [es - latam]
  • Ghi âm từ winner winner   [es - other]
  • Ghi âm từ winner winner   [zh]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat