Cách phát âm wiretapped

Filter language and accent
filter
wiretapped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwaɪərˌtæpt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wiretapped
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wiretapped

    • the act of tapping a telephone or telegraph line to get information
    • tap a telephone or telegraph wire to get information

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wiretapped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather