Đánh vần theo âm vị: voˈʔandɐs
-
phát âm woandersPhát âm của schaumkeks (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của schaumkeks
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Suchen wir lieber woanders weiter, Otto.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm woanders trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher