Cách phát âm wort

trong:
Wort phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm wort
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wort
    Phát âm của HKassia (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  HKassia

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wort
    Phát âm của yomreshon (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yomreshon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wort
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wort
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wort
    Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  catwedel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wort
    Phát âm của Ludger26 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Ludger26

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Từ đồng nghĩa
wort phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɜrt, wɔrt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wort
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wort

    • usually used in combination: `liverwort'; `milkwort'; `whorlywort'
    • unfermented or fermenting malt
wort phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm wort
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Bạn có biết cách phát âm từ wort?
wort đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wort
    • Wort
      [de]

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche