Cách phát âm Yat

Filter language and accent
filter
Yat phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Yat
    Phát âm của elifyilmaz (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elifyilmaz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yat trong Tiếng Thổ

Yat phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Yat
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yat trong Tiếng Tatarstan

Yat phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Yat
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yat trong Tiếng Anh

Yat phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm Yat
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yat trong Tiếng Do Thái

Yat phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm Yat
    Phát âm của Tartar1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Tartar1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yat trong Tiếng Tatar Krym

Yat phát âm trong Siberian Tatar [sty]
  • phát âm Yat
    Phát âm của Feniks (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Feniks

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yat trong Siberian Tatar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Yat?
Yat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Yat Yat   [vo]
  • Ghi âm từ Yat Yat   [tzm]

Từ ngẫu nhiên: hükûmetummadıkekşi sözlükTürkgenç