Cách phát âm yoghourt

Filter language and accent
filter
yoghourt phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm yoghourt
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm yoghourt
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của yoghourt

    • a custard-like food made from curdled milk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yoghourt trong Tiếng Anh

yoghourt phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  jɔ.ɡuʁt
  • phát âm yoghourt
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của yoghourt

    • lait caillé par un ferment lactique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yoghourt trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ yoghourt?
yoghourt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yoghourt yoghourt   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl