Cách phát âm youngster

Filter language and accent
filter
youngster phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjʌŋstə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm youngster
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm youngster
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm youngster
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của youngster

    • a young person of either sex
  • Từ đồng nghĩa với youngster

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm youngster trong Tiếng Anh

youngster phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjaŋstɐ
  • phát âm youngster
    Phát âm của gerd0815 (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  gerd0815

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm youngster trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ youngster?
youngster đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ youngster youngster   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't