Cách phát âm zapper

trong:
Filter language and accent
filter
zapper phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  za.pe
  • phát âm zapper
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • zapper ví dụ trong câu

    • phát âm Les enfants ont longtemps zappé avant de trouver un programme à leur goût
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zapper

    • changer de programme rapidement, en basculant d'une chaîne à l'autre, lorsqu'on regarde la télévision
  • Từ đồng nghĩa với zapper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zapper trong Tiếng Pháp

zapper phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm zapper
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm zapper
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của zapper

    • an electrical device that can injure or kill by means of electric currents

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zapper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ zapper?
zapper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ zapper zapper   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil