Đánh vần theo âm vị: ˈʦaɪ̯çn̩ˌkɛtə
-
phát âm ZeichenkettePhát âm của Eginhard (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Eginhard
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeichenkette trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher