Cách phát âm zig

trong:
Filter language and accent
filter
zig phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʦɪç
  • phát âm zig
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với zig

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zig trong Tiếng Đức

zig phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm zig
    Phát âm của Celigane (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Celigane

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zig

    • familièrement individu, type
  • Từ đồng nghĩa với zig

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zig trong Tiếng Pháp

zig phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm zig
    Phát âm của phosphene (Nữ từ Venezuela) Nữ từ Venezuela
    Phát âm của  phosphene

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zig trong Tiếng Tây Ban Nha

zig phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm zig
    Phát âm của budinian (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  budinian

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của zig

    • an angular shape characterized by sharp turns in alternating directions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zig trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ zig?
zig đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ zig zig   [en - usa]
  • Ghi âm từ zig zig   [es - es]
  • Ghi âm từ zig zig   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner