Menu
Tìm kiếm
Pronounce
Tiếng Việt
Deutsch
English
Español
Français
Italiano
日本語
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
汉语
العربية
Български
Bosanski
Català
Čeština
Dansk
Ελληνικά
Euskara
پارسی
Suomi
客家语
עברית
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî / كوردی
Latviešu
Norsk
ਪੰਜਾਬੀ
Română
Slovenčina
Српски / Srpski
Svenska
ไทย
Татар теле
Українська
粵文
Đăng nhập
Ngôn ngữ
Hướng dẫn
Thể loại
Sự kiện
Thành viên
Blog
Tìm kiếm từ
Ngôn ngữ
Phát âm
Tiếng Anh > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Anh > Tiếng Đức
Tiếng Anh > Tiếng Nga
Tiếng Anh > Tiếng Nhật
Tiếng Anh > Tiếng Pháp
Tiếng Anh > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh > Tiếng Ý
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Anh
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Đức
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nga
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Ý
Tiếng Đức > Tiếng Anh
Tiếng Đức > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức > Tiếng Nga
Tiếng Đức > Tiếng Nhật
Tiếng Đức > Tiếng Pháp
Tiếng Đức > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức > Tiếng Ý
Tiếng Nga > Tiếng Anh
Tiếng Nga > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nga > Tiếng Đức
Tiếng Nga > Tiếng Nhật
Tiếng Nga > Tiếng Pháp
Tiếng Nga > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nga > Tiếng Ý
Tiếng Nhật > Tiếng Anh
Tiếng Nhật > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Đức
Tiếng Nhật > Tiếng Nga
Tiếng Nhật > Tiếng Pháp
Tiếng Nhật > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Ý
Tiếng Pháp > Tiếng Anh
Tiếng Pháp > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Đức
Tiếng Pháp > Tiếng Nga
Tiếng Pháp > Tiếng Nhật
Tiếng Pháp > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Ý
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Ý
Tiếng Ý > Tiếng Anh
Tiếng Ý > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Ý > Tiếng Đức
Tiếng Ý > Tiếng Nga
Tiếng Ý > Tiếng Nhật
Tiếng Ý > Tiếng Pháp
Tiếng Ý > Tiếng Tây Ban Nha
Tìm kiếm
Ngôn ngữ:
Tiếng Đức
[
de
]
Trở lại Tiếng Đức
Thể loại:
cooking
Đăng ký theo dõi cooking phát âm
61 từ được đánh dấu là "cooking".
Sắp xếp
theo ngày
theo độ phổ biến
theo vần
phát âm aubergine
aubergine
phát âm Brühe
Brühe
phát âm restaurants
restaurants
phát âm mais
mais
phát âm curry
curry
phát âm Topf
Topf
phát âm Spiegelei
Spiegelei
phát âm spatel
spatel
phát âm quiche
quiche
phát âm carpaccio
carpaccio
phát âm pasta
pasta
phát âm mascarpone
mascarpone
phát âm gerecht
gerecht
phát âm omelett
omelett
phát âm wok
wok
phát âm Polo
Polo
phát âm Zitronenjus
Zitronenjus
phát âm Tefal
Tefal
phát âm Debreziner
Debreziner
phát âm bundt
bundt
phát âm pesto
pesto
phát âm chips
chips
phát âm caramel
caramel
phát âm Sesam
Sesam
phát âm grill
grill
phát âm pasticcio
pasticcio
phát âm Pirogge
Pirogge
phát âm zigeunerschnitzel
zigeunerschnitzel
phát âm Einbrenne
Einbrenne
phát âm krokant
krokant
phát âm Terrine
Terrine
phát âm Flomen
Flomen
phát âm friteuse
friteuse
phát âm hydrolyse
hydrolyse
phát âm ragout
ragout
phát âm Einbrenn
Einbrenn
phát âm al dente
al dente
phát âm Simmertopf
Simmertopf
phát âm broccoli
broccoli
phát âm karbonade
karbonade
phát âm salamander
salamander
phát âm Panaschee
Panaschee
phát âm barbecue
barbecue
phát âm mehligkochend
mehligkochend
phát âm festkochend
festkochend
phát âm Julienne
Julienne
phát âm tournedos
tournedos
phát âm diacylglycerol
diacylglycerol
phát âm Eierschnee
Eierschnee
phát âm Schnellkochtopf
Schnellkochtopf
phát âm schaal
schaal
phát âm santen
santen
phát âm pyrolyse
pyrolyse
phát âm inox
inox
phát âm confiert
confiert
phát âm blanch
blanch
phát âm deglacieren
deglacieren
phát âm confieren
confieren
phát âm Bordeauxsauce
Bordeauxsauce
phát âm Schweineflomen
Schweineflomen
phát âm gasgrill
gasgrill