Filter language and accent
filter
Terrine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Terrine
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Terrine
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Terrine

    • récipient en terre dont on se sert pour faire cuire certaines viandes
    • contenu de ce récipient (du pâté en terrine)
  • Từ đồng nghĩa với Terrine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Terrine trong Tiếng Pháp

Terrine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Terrine
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Terrine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Terrine trong Tiếng Đức

Terrine phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Terrine
    Phát âm của Prolagus (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Prolagus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Terrine trong Tiếng Ý

Terrine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Terrine
    Phát âm của dahabie (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  dahabie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Terrine trong Tiếng Hà Lan

Terrine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Terrine
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Terrine

    • a pate or fancy meatloaf baked in an earthenware casserole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Terrine trong Tiếng Anh

Terrine phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Terrine
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Terrine trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat