Cách phát âm curry

curry phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌri
    Âm giọng Anh
  • phát âm curry Phát âm của Agentspazm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm curry Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm curry Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm curry Phát âm của caboyd (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm curry Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curry trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • curry ví dụ trong câu

    • This curry is too spicy for me.

      phát âm This curry is too spicy for me. Phát âm của biscotti (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He tries to curry favor with the boss by enquiring about her golf game

      phát âm He tries to curry favor with the boss by enquiring about her golf game Phát âm của sebailey (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curry

    • (East Indian cookery) a pungent dish of vegetables or meats flavored with curry powder and usually eaten with rice
    • season with a mixture of spices; typical of Indian cooking
    • treat by incorporating fat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

curry phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ky.ʁi
  • phát âm curry Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm curry Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curry trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • curry ví dụ trong câu

    • Ce restaurant indien prépare le meilleur poulet au curry de la ville.

      phát âm Ce restaurant indien prépare le meilleur poulet au curry de la ville. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của curry

    • épice d'origine indienne, mélange de piment, de coriandre, de gingembre et de graines comme le curcuma
  • Từ đồng nghĩa với curry

    • cari
curry phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm curry Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm curry Phát âm của schmirlap (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curry trong Tiếng Đức

curry phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm curry Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curry trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của curry

    • Brasil CULINÁRIA ver caril
curry phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm curry Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curry trong Tiếng Thụy Điển

curry phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm curry Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curry trong Tiếng Ý

curry phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm curry Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curry trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của curry

    • Condimento de la India compuesto de jengibre, clavo, azafrán, etc., con el que se elaboran diversos platos
  • Từ đồng nghĩa với curry

curry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ curry curry [eu] Bạn có biết cách phát âm từ curry?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar