| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/01/2013 | phát âm Roy Cropper |
Roy Cropper [en] | 0 bình chọn |
| 28/07/2012 | phát âm break a leg |
break a leg [en] | 0 bình chọn |
| 28/07/2012 | phát âm tits |
tits [en] | -1 bình chọn |
| 17/12/2008 | phát âm tube |
tube [en] | 4 bình chọn |
| 17/12/2008 | phát âm Ricky Gervais |
Ricky Gervais [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/12/2008 | phát âm Biffy Clyro |
Biffy Clyro [en] | 0 bình chọn |
| 17/12/2008 | phát âm etiquette |
etiquette [en] | -1 bình chọn |
| 17/12/2008 | phát âm Marylebone |
Marylebone [en] | -1 bình chọn |
| 17/12/2008 | phát âm alternative |
alternative [en] | 12 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/12/2008 | phát âm our |
our [en] | 2 bình chọn |
| 17/12/2008 | phát âm Parcheesi |
Parcheesi [en] | 0 bình chọn |
| 13/12/2008 | phát âm Portuguese |
Portuguese [en] | 6 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 13/12/2008 | phát âm loathe |
loathe [en] | 0 bình chọn |
| 13/12/2008 | phát âm obscure |
obscure [en] | 1 bình chọn |
| 13/12/2008 | phát âm Basque |
Basque [en] | 0 bình chọn |
| 13/12/2008 | phát âm glamorpuss |
glamorpuss [en] | 0 bình chọn |
| 12/12/2008 | phát âm tomato |
tomato [en] | 7 bình chọn |
| 12/12/2008 | phát âm plug |
plug [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/12/2008 | phát âm higgledy-piggledy |
higgledy-piggledy [en] | 0 bình chọn |
| 12/12/2008 | phát âm disco |
disco [en] | 1 bình chọn |
| 12/12/2008 | phát âm bohemian |
[en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/12/2008 | phát âm grape |
grape [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/12/2008 | phát âm vernacular |
vernacular [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/12/2008 | phát âm waterfall |
waterfall [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/12/2008 | phát âm elbow |
elbow [en] | 5 bình chọn |
| 12/12/2008 | phát âm unicorn |
unicorn [en] | 0 bình chọn |
| 12/12/2008 | phát âm cunt |
cunt [en] | 5 bình chọn |
| 12/12/2008 | phát âm Europe |
Europe [en] | 2 bình chọn |
| 12/12/2008 | phát âm reload |
reload [en] | 0 bình chọn |
| 12/12/2008 | phát âm speckle |
speckle [en] | 0 bình chọn |