Cách phát âm waterfall

Filter language and accent
filter
waterfall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɔːtəfɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm waterfall
    Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jonni

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waterfall
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm waterfall
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waterfall
    Phát âm của avar81 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avar81

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waterfall
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm waterfall
    Phát âm của nona (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  nona

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waterfall
    Phát âm của swindler (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  swindler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waterfall
    Phát âm của brikate (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  brikate

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của waterfall

    • a steep descent of the water of a river
  • Từ đồng nghĩa với waterfall

    • phát âm rapids
      rapids [en]
    • phát âm fall
      fall [en]
    • phát âm chute
      chute [en]
    • phát âm force
      force [en]
    • phát âm spout
      spout [en]
    • phát âm shoot
      shoot [en]
    • phát âm cataract
      cataract [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waterfall trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ waterfall?
waterfall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ waterfall waterfall   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril